Từ ghép
软硬兼施
Phồn thể: [軟硬兼施]Nghĩa tiếng Việtkết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn; dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế; bàn tay sắt bọc nhung
- 4 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn
- 2 dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế
- 3 bàn tay sắt bọc nhung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.