Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软硬兼施

Phồn thể: [軟硬兼施]
ruǎnyìngjiānshī
Nghĩa tiếng Việtkết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn; dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế; bàn tay sắt bọc nhung
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa