Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辐射敏感性

Phồn thể: [輻射敏感性]
fúshèmǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnxìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđộ nhạy bức xạ
  • 5 chữ
  • 55 nét