Chữ đơn
辙
Phồn thể: [轍]Nghĩa tiếng Việtvết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [che4]); (thông tục) hướng đi; gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
- 1 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [che4])
- 2 (thông tục) hướng đi
- 3 gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
- 4 (phương ngữ) (thường sau 有[yǒu] hoặc 沒|没[méi]) cách; ý tưởng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 没辙[沒轍]Cấp: HSK 7–9hết cách; không tìm được lối thoát
- 南辕北辙[南轅北轍]Cấp: HSK 7–9làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)
- 车辙[車轍]vết bánh xe; dấu xe
- 覆辙[覆轍]vết bánh xe bị lật; (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ
- 故辙[故轍]vết xe (do phương tiện tạo ra); (ví) lối mòn
- 合辙[合轍]cùng quan điểm; đồng ý; hài vần
- 苏辙[蘇轍]Tô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (SānSū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (TángSòngbādàjiā)
- 找辙[找轍]tìm cớ
- 合辙儿[合轍兒]biến thể er hoá của 合辙 (hézhé)
- 重蹈覆辙[重蹈覆轍]nghĩa đen: đi theo vết xe lật (thành ngữ); bóng: đi theo con đường đã dẫn đến thất bại trước đây; lặp lại sai lầm tai hại
- 改弦易辙[改弦易轍]thay đổi hoàn toàn phương hướng; thay đổi cách tiếp cận
- 涸辙之鲋[涸轍之鮒]nghĩa đen: cá trong vết xe khô cạn (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong cảnh khốn cùng