Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辨证施治

Phồn thể: [辨證施治]
biànzhèngshīzhì
Nghĩa tiếng Việtchẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân
  • 4 chữ
  • 40 nét