Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过氧化氢酶

Phồn thể: [過氧化氫酶]
guòyǎnghuàqīngméi
Nghĩa tiếng Việtcatalase (enzyme); hydrogen peroxidase
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa