Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过氧化苯甲酰

Phồn thể: [過氧化苯甲酰]
guòyǎnghuàběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎxiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbenzoil peroxide
  • 6 chữ
  • 46 nét