Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

过道

Phồn thể: [過道]
guòdào
Nghĩa tiếng Việtlối đi; hành lang; lối đi giữa
Âm Hán Việtquá đạo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa