Houzii
← Từ điển
Từ ghép

这早晚儿

Phồn thể: [這早晚兒]
zhèzǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎnrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbây giờ; lúc này; muộn thế này
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa