Từ ghép
这早晚儿
Phồn thể: [這早晚兒]Nghĩa
- 1 bây giờ
- 2 lúc này
- 3 muộn thế này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 早[tảo]sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!Trang chữ →
- 晚[vãn]buổi tối; đêm; muộnTrang chữ →
- 儿đứa trẻ; con traiTrang chữ →