Từ ghép
进了天堂
Phồn thể: [進了天堂]Nghĩa
- 1 chết
- 2 vào thiên đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 进[tiến]tiến lên; tiến bộ; đi vàoTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 堂[đường](chính) sảnh; phòng lớn cho mục đích cụ thể; mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nộiTrang chữ →