Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进行通信

Phồn thể: [進行通信]
jìnxíngtōngxìn
Nghĩa tiếng Việtgiao tiếp; tiến hành liên lạc
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa