Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进退为难

Phồn thể: [進退為難]
jìntuìwéinán
Nghĩa tiếng Việtkhông có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt; trong tình huống không thể
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
  2. 2 mắc kẹt
  3. 3 trong tình huống không thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập