Từ ghép
进退自如
Phồn thể: [進退自如]Nghĩa tiếng Việttự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự do tiến thoái (thành ngữ)
- 2 có không gian để xoay xở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.