Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进退自如

Phồn thể: [進退自如]
jìntuìzìrú
Nghĩa tiếng Việttự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa