Houzii
← Từ điển
Từ ghép

远大理想

Phồn thể: [遠大理想]
yuǎndàlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlý tưởng cao cả
  • 4 chữ
  • 34 nét