Houzii
← Từ điển
Từ ghép

远见卓识

Phồn thể: [遠見卓識]
yuǎnjiànzhuóshí
Nghĩa tiếng Việttầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét