Từ ghép
违法乱纪
Phồn thể: [違法亂紀]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phạm pháp và vi phạm quy tắc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành vi sai trái
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: phạm pháp và vi phạm quy tắc (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hành vi sai trái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.