Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连体双胞胎

Phồn thể: [連體雙胞胎]
liántǐshuāngbāotāi
Nghĩa tiếng Việtcặp song sinh dính liền; song sinh Siam
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa