Từ ghép
连体双胞胎
Phồn thể: [連體雙胞胎]Nghĩa
- 1 cặp song sinh dính liền
- 2 song sinh Siam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 双[song]đôi, cặp (lượng từ cho giày, tất, đũa, mắt, tay); haiTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →
- 胎[thai]bào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)Trang chữ →