Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连指手套

Phồn thể: [連指手套]
liánzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒutàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgăng tay liền ngón
  • 4 chữ
  • 30 nét