Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迪斯尼乐园

Phồn thể: [迪斯尼樂園]
Dísīní Lèyuán
Nghĩa tiếng ViệtDisneyland; cũng viết 迪士尼乐园 (DíshìníLèyuán)
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa