Từ ghép
迪斯尼乐园
Phồn thể: [迪斯尼樂園]Nghĩa
- 1 Disneyland
- 2 cũng viết 迪士尼乐园 (DíshìníLèyuán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.