Từ ghép
迫不得已
Nghĩa tiếng Việtkhông có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc; bị ép buộc vào việc gì đó
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc
- 2 bị ép buộc vào việc gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.