Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

迭

dié
Nghĩa tiếng Việtluân phiên; lặp đi lặp lại
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 luân phiên
  2. 2 lặp đi lặp lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập