迳Chữ đơn迳Phồn thể: [逕]jìngNghĩa tiếng Việtđường; lối; trực tiếp1 chữ8 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đường2 lối3 trực tiếp4 đường kínhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.迳迹jìngjì[逕跡]đường đi迳流jìngliú[逕流]dòng chảy mặt迳赛jìngsài[逕賽]đường chạy迳庭jìngtíng[逕庭]rất khác迳向jìngxiàng[逕向]hướng xuyên tâm迳直jìngzhí[逕直]thẳng; trực tiếp迳自jìngzì[逕自]một mình; không tham khảo ý kiến người khácTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →