Từ ghép
追踪调查
Phồn thể: [追蹤調查]Nghĩa
- 1 nghiên cứu tiếp nối
- 2 theo dõi điều tra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.