Từ ghép
退伍军人节
Phồn thể: [退伍軍人節]Nghĩa
- 1 Ngày Cựu chiến binh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 退[thoái]rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chốiTrang chữ →
- 伍đội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)Trang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 节[tiết]ngày lễ, tết; tiết (lượng từ cho tiết học, toa tàu); tiết kiệmTrang chữ →