逆反心理Từ ghép逆反心理nìfǎnxīnlǐNghĩa tiếng Việttâm lý phản kháng4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tâm lý phản khángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逆[nghịch]ngược; đối lập; đi lùiTrang chữ →反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →