Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆行倒施

nìxíngdàoshī
Nghĩa tiếng Việtđi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang ngược
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết
  2. 2 cố gắng quay ngược lịch sử
  3. 3 cách làm việc một cách ngang ngược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập