Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选美皇后

Phồn thể: [選美皇后]
xuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měihuánghòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthoa hậu
  • 4 chữ
  • 33 nét