透明程度Từ ghép透明程度tòumíngchéngdùNghĩa tiếng Việtđộ trong suốt4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 độ trong suốtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.透[thấu](hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tậnTrang chữ →明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →