Từ ghép
通行无阻
Phồn thể: [通行無阻]Nghĩa tiếng Việtqua lại không bị cản trở; đi qua mà không bị ngăn cản
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 qua lại không bị cản trở
- 2 đi qua mà không bị ngăn cản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.