Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逻辑链路控制

Phồn thể: [邏輯鏈路控制]
luójiliànlùkòngzhì
Nghĩa tiếng Việtđiều khiển liên kết logic; LLC
  • 6 chữ
  • 68 nét
  • 2 nghĩa