Từ ghép
逻辑链路控制
Phồn thể: [邏輯鏈路控制]Nghĩa
- 1 điều khiển liên kết logic
- 2 LLC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 逻tuần traTrang chữ →
- 辑thu thập; sưu tầm; chỉnh lýTrang chữ →
- 链dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)Trang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →