Chữ đơn
遣
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi; (hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi
- 2 (hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 派遣[phái khiến]Cấp: HSK 7–9cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
- 消遣[tiêu khiến]Cấp: HSK 7–9giết thời gian; giải trí; tiêu khiển
- 编遣[編遣]tái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừa
- 差遣cử đi (làm việc)
- 调遣[調遣]điều động; phân công; một sự điều động
- 排遣giải khuây (khỏi cô đơn, nỗi buồn, v.v.); xua tan (suy nghĩ tiêu cực, v.v.)
- 遣词[遣詞]chọn lời; lời văn
- 遣返hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh); gửi trả lại
- 遣闷[遣悶]xua tan phiền muộn
- 遣散giải tán; sa thải; giải ngũ
- 遣使phái một đặc phái viên
- 遣送gửi đi; trục xuất; hồi hương