Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

遣

qiǎn
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi; (hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa