Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

消遣

xiāoqiǎn
Nghĩa tiếng Việtgiết thời gian; giải trí; tiêu khiển
Âm Hán Việttiêu khiến
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa