Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邪不敌正

Phồn thể: [邪不敵正]
xiébùdízhèng
Nghĩa tiếng Việtchính nghĩa luôn thắng tà ác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 25 nét