Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邮政式拼音

Phồn thể: [郵政式拼音]
Yóuzhèngshì Pīnyīn
Nghĩa tiếng Việthệ thống phiên âm bưu điện Trung Quốc, phát triển đầu những năm 1900, sử dụng cho đến những năm 1980
  • 5 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 hệ thống phiên âm bưu điện Trung Quốc, phát triển đầu những năm 1900, sử dụng cho đến những năm 1980

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập