Từ ghép
鄂托克前旗
Nghĩa tiếng Việttiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông
- 5 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 tiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鄂họ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng)Trang chữ →
- 托[thác]nâng đỡ trên lòng bàn tay; nhờ cậy, uỷ thác; giá đỡTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →