Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄂托克前旗

Ètuōkèqiánqí
Nghĩa tiếng Việttiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông
  • 5 chữ
  • 47 nét