酒桌文化Từ ghép酒桌文化jiǔzhuōwénhuàNghĩa tiếng Việtvăn hóa uống rượu4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 văn hóa uống rượuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →桌bàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.Trang chữ →文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →