Từ ghép
重温旧梦
Phồn thể: [重溫舊夢]Nghĩa tiếng Việthồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.