Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重温旧梦

Phồn thể: [重溫舊夢]
chóngwēnjiùmèng
Nghĩa tiếng Việthồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
  • 4 chữ
  • 37 nét