Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重现江湖

Phồn thể: [重現江湖]
chóngxiànjiānghú
Nghĩa tiếng Việt(về một người) quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó; (về thứ từng phổ biến) được hồi sinh; trở lại
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về một người) quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó
  2. 2 (về thứ từng phổ biến) được hồi sinh; trở lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập