Từ ghép
野外放养
Phồn thể: [野外放養]Nghĩa
- 1 chăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.