Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野外放养

Phồn thể: [野外放養]
yěwàifàngyǎng
Nghĩa tiếng Việtchăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm)
  • 4 chữ
  • 33 nét