Houzii
← Từ điển
Từ ghép

量才录用

Phồn thể: [量才錄用]
liàngcáilùyòng
Nghĩa tiếng Việtđánh giá năng lực của ai đó và sử dụng họ cho phù hợp (thành ngữ); dùng người có khả năng cho công việc
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh giá năng lực của ai đó và sử dụng họ cho phù hợp (thành ngữ); dùng người có khả năng cho công việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập