Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金匮石室

Phồn thể: [金匱石室]
jīnguìshíshì
Nghĩa tiếng Việtnơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng
  • 4 chữ
  • 33 nét