Từ ghép
金发碧眼
Phồn thể: [金髮碧眼]Nghĩa tiếng Việttóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tóc vàng mắt xanh
- 2 vàng hoe
- 3 ngoại hình phương Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.