Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金发碧眼

Phồn thể: [金髮碧眼]
jīnfàbìyǎn
Nghĩa tiếng Việttóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa