Từ ghép
金属薄片
Phồn thể: [金屬薄片]Nghĩa tiếng Việtlá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lá kim loại
- 2 âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.