Từ ghép
金帐汗国
Phồn thể: [金帳汗國]Nghĩa
- 1 Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.