Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金帐汗国

Phồn thể: [金帳汗國]
Jīnzhàng Hánguó
Nghĩa tiếng ViệtHãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)
  • 4 chữ
  • 29 nét