Từ ghép
金顶戴菊鸟
Phồn thể: [金頂戴菊鳥]Nghĩa
- 1 chim mào vàng (Regulus satrapa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 顶[đính]đỉnh; mỏm đầu; trên cùngTrang chữ →
- 戴[đái]đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mangTrang chữ →
- 菊(hình thức liên kết) hoa cúcTrang chữ →
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →