Houzii
← Từ điển
Từ ghép

针线活儿

Phồn thể: [針線活兒]
zhēnxiànhuór
Nghĩa tiếng Việtthêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thêu thùa
  2. 2 kiếm sống bằng nghề may vá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập