Từ ghép
钱可通神
Phồn thể: [錢可通神]Nghĩa tiếng Việtcó tiền có thể làm mọi thứ (thành ngữ); có tiền là có quyền
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có tiền có thể làm mọi thứ (thành ngữ)
- 2 có tiền là có quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →