Chữ đơnChữ đa âm
钵
Phồn thể: [缽]Nghĩa tiếng Việtđĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất; bát khất thực của nhà sư; tiếng Phạn paatra
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất
- 2 bát khất thực của nhà sư
- 3 tiếng Phạn paatra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 钵头[缽頭]bát đất (tiếng Thượng Hải)
- 钵盂[缽盂]bát khất thực
- 金钵[金缽]bát khất thực (bằng vàng) (của nhà sư Phật giáo)
- 盆钵[盆缽]thuật ngữ chung cho đồ gốm
- 乳钵[乳缽]cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)
- 研钵[研缽]cối (bát để nghiền với chày)
- 衣钵[衣缽]cà sa và bát cơm của pháp sư Phật giáo truyền lại cho đệ tử yêu thích (Phật giáo); di sản; tấm gương
- 墨尔钵[墨爾缽]xem 墨尔本 (Mò'ěrběn)
- 继承衣钵[繼承衣缽]tiếp nhận di sản; theo bước ai đó
- 托钵修会[托缽修會]dòng tu khất thực trong Công giáo; dòng Phanxicô