Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

钵

Phồn thể: [缽]
bō
Nghĩa tiếng Việtđĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất; bát khất thực của nhà sư; tiếng Phạn paatra
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

钵

Phồn thể: [鉢]
bō
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 钵 (bō)
  • 1 chữ
  • 10 nét