钾Chữ đơn钾Phồn thể: [鉀]jiǎNghĩa tiếng Việtkali (hóa học)1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kali (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.钾盐jiǎyán[鉀鹽]kali clorua KCl碘化钾diǎnhuàjiǎ[碘化鉀]kali iodua苛性钾kēxìngjiǎ[苛性鉀]potash ăn da; hiđrôxít kali KOH硫酸钾liúsuānjiǎ[硫酸鉀]kali sunfat氯化钾lǜhuàjiǎ[氯化鉀]kali clorua氯酸钾lǜsuānjiǎ[氯酸鉀]kali clorat氰化钾qínghuàjiǎ[氰化鉀]kali xyanua KCN山奈钾shānnàijiǎ[山奈鉀]kali xyanua KCN碳酸钾tànsuānjiǎ[碳酸鉀]kali cacbonat硝酸钾xiāosuānjiǎ[硝酸鉀]kali nitrat溴化钾xiùhuàjiǎ[溴化鉀]bromua kali高锰酸钾gāoměngsuānjiǎ[高錳酸鉀]kali pemanganatTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →