Houzii
← Từ điển
Từ ghép

银鸥

Phồn thể: [銀鷗]
yín'ōu
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)
  • 2 chữ
  • 20 nét