Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西伯利亚银鸥

Phồn thể: [西伯利亞銀鷗]
Xībólìyàyín'ōu
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)
  • 6 chữ
  • 46 nét